field of honour
/'fi:ldəv'ɔnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi chiến trường: Một khu vực nơi một trận chiến hoặc cuộc đọ sức (đặc biệt là một cuộc đấu tay đôi) diễn ra, được coi là nơi thể hiện lòng dũng cảm và danh dự.
- Nơi thể hiện danh dự: Một phạm vi hoạt động hoặc cạnh tranh nơi danh dự cá nhân hoặc danh tiếng được đem ra thử thách và bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The two knights met on the field of honour to settle their dispute. (Hai hiệp sĩ gặp nhau trên bãi chiến trường để giải quyết mâu thuẫn.)
- He fell on the field of honour, defending his country. (Ông ấy đã ngã xuống nơi chiến trường, bảo vệ tổ quốc.)
- For a politician, the parliament can be a field of honour. (Đối với một chính trị gia, nghị viện có thể là một chiến trường danh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To meet someone on the field of honour": Gặp ai đó trong một cuộc đối đầu (như đấu tay đôi) để giải quyết một vấn đề danh dự.
- The officer challenged his defamer to meet him on the field of honour. (Viên sĩ quan thách thức kẻ phỉ báng mình gặp hắn trên chiến trường danh dự.)
Biến thể và từ gần giống
- Battlefield (n): Chiến trường (nghĩa rộng, không nhất thiết nhấn mạnh khía cạnh "danh dự").
- Duelling ground (n): Địa điểm đấu tay đôi (nghĩa hẹp hơn, cụ thể cho đấu súng hoặc đấu kiếm).
Từ đồng nghĩa
- Battleground: Chiến trường.
- Field of battle: Chiến địa.
Thành ngữ liên quan
- To die on the field of honour: Hy sinh một cách anh dũng trong chiến trận.
- He was proud that his ancestor died on the field of honour. (Anh ấy tự hào rằng tổ tiên mình đã hy sinh anh dũng nơi chiến trường.)